Thêm lựa chọn điều trị vảy nến mức độ trung bình đến nặng

FDA Mỹ phê duyệt icotrokinra, thuốc uống đầu tiên nhắm trúng đích IL-23, cải thiện điều trị vảy nến thể mảng trung bình- nặng, mở rộng lựa chọn cho bệnh nhân.

tablette handjpgthumbjpgbde3fe6cbafb2d29c88c824b7be9e311 17742321935601216067403 25 0 400 600 crop 1774232366672551519806

Lần đầu tiên có thuốc uống nhắm trúng đích cho bệnh vảy nến

Icotrokinra, một loại thuốc viên uống một lần mỗi ngày, đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt để điều trị bệnh vảy nến thể mảng từ mức độ trung bình đến nặng. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc điều trị bệnh tự miễn mạn tính này.

Trước đây, các loại thuốc nhắm vào interleukin-23 (IL-23) thường xuất hiện dưới dạng thuốc sinh học tiêm như risankizumab, guselkumab hay tildrakizumab. Sự ra đời của một loại thuốc uống nhắm trúng đích vào cùng cơ chế này đã mở rộng đáng kể các lựa chọn điều trị cho bệnh nhân.

Các chuyên gia da liễu đánh giá icotrokinra là liệu pháp đầu tiên có thể can thiệp chính xác vào trục IL-23 qua đường uống, thay vì phải tiêm định kỳ như trước đây.

Tổn thương da ở bệnh nhân vảy nến thể mảng
Tổn thương da ở bệnh nhân vảy nến thể mảng.

Cơ chế tác động và đối tượng sử dụng

Vảy nến là một bệnh tự miễn mạn tính, nơi hệ miễn dịch hoạt động quá mức, gây ra sự tăng sinh tế bào da và phản ứng viêm kéo dài. IL-23 đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình viêm này. Icotrokinra hoạt động bằng cách gắn vào thụ thể IL-23, từ đó ức chế các tín hiệu viêm, giúp kiểm soát tốc độ tăng sinh tế bào da và cải thiện các tổn thương đặc trưng như mảng đỏ, dày, bong vảy.

Cơ chế này tương tự như các thuốc sinh học tiêm, nhưng điểm khác biệt nằm ở việc icotrokinra có dạng viên uống, giúp sử dụng tiện lợi hơn trong thời gian dài.

Dữ liệu từ bốn thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 với khoảng 2.500 bệnh nhân cho thấy icotrokinra đạt hiệu quả rõ rệt. Sau 16 tuần điều trị, khoảng 70% bệnh nhân có tình trạng da sạch hoặc hầu như sạch, và khoảng 55% bệnh nhân giảm ít nhất 90% mức độ nặng của bệnh theo thang điểm PASI 90. Đây là mức hiệu quả tương đương với nhiều thuốc sinh học tiêm hiện nay.

Các chuyên gia lưu ý rằng thuốc không cho hiệu quả ngay lập tức mà cần vài tuần để phát huy tác dụng, và hiệu quả duy trì tốt khi sử dụng liên tục.

Icotrokinra đã được nghiên cứu trên bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên và được phê duyệt cho nhóm tuổi này, mở ra thêm lựa chọn điều trị cho thanh thiếu niên mắc vảy nến. Tuy nhiên, việc chỉ định cần được bác sĩ chuyên khoa da liễu thẩm định kỹ lưỡng.

Trong các thử nghiệm lâm sàng, icotrokinra thể hiện hồ sơ an toàn với tỷ lệ tác dụng phụ nghiêm trọng thấp (khoảng 1,1%) và không ghi nhận vấn đề mới trong thời gian theo dõi đến 52 tuần. Các tác dụng không mong muốn thường gặp bao gồm đau đầu, buồn nôn, ho, nhiễm nấm và mệt mỏi.

Do có tác động lên hệ miễn dịch, thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi trong quá trình điều trị, đặc biệt nếu có bệnh nền hoặc đang dùng các thuốc ức chế miễn dịch khác.

Một điểm đáng chú ý là icotrokinra có thể yêu cầu ít xét nghiệm theo dõi hơn so với một số thuốc toàn thân khác, giúp giảm gánh nặng kiểm tra cận lâm sàng cho người bệnh.

Thuốc viên uống nhắm trúng đích
Thuốc viên uống nhắm trúng đích giúp mở rộng đáng kể lựa chọn điều trị cho người bệnh vảy nến.

Lợi thế so với thuốc tiêm sinh học

Các thuốc sinh học nhắm IL-23 hiện nay thường được tiêm dưới da mỗi 8–12 tuần. Dù không phải tiêm quá thường xuyên nhưng việc tiêm vẫn là rào cản với một số bệnh nhân. Thuốc uống hàng ngày mang lại một số lợi thế:

  • Dễ sử dụng, không cần tiêm.
  • Phù hợp với người sợ kim tiêm.
  • Thuận tiện trong quản lý điều trị dài hạn.

Tuy nhiên, việc dùng thuốc hàng ngày đòi hỏi tuân thủ điều trị tốt. Trong khi đó, thuốc tiêm có ưu điểm là ít phải nhớ liều hơn.

Hiện nay, ngoài icotrokinra, một số thuốc uống khác điều trị vảy nến như apremilast và deucravacitinib cũng đang được sử dụng. Tuy nhiên, các thuốc này không nhắm trực tiếp vào trục IL-23 như icotrokinra. Sự xuất hiện của icotrokinra phản ánh xu hướng phát triển các thuốc nhắm trúng đích, mang lại hiệu quả cao và thuận tiện hơn cho người bệnh.

Trong thực hành lâm sàng, lựa chọn điều trị vảy nến cần được cá nhân hóa, dựa trên:

  • Mức độ nặng của bệnh.
  • Vị trí tổn thương.
  • Bệnh lý đi kèm.
  • Khả năng tuân thủ điều trị.
  • Chi phí và khả năng tiếp cận.

Việc bổ sung thêm một thuốc uống nhắm IL-23 giúp bác sĩ có thêm công cụ để tối ưu hóa điều trị, đặc biệt ở những bệnh nhân không muốn hoặc không phù hợp với thuốc tiêm.

Lưu ý cho người bệnh

Người mắc vảy nến không nên tự ý sử dụng thuốc mới khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc điều trị cần được theo dõi chặt chẽ để đánh giá hiệu quả và phát hiện sớm tác dụng phụ.

Ngoài điều trị bằng thuốc, người bệnh cần:

  • Duy trì lối sống lành mạnh.
  • Kiểm soát stress.
  • Tránh các yếu tố kích phát như rượu bia, thuốc lá, nhiễm trùng.
  • Tuân thủ tái khám định kỳ.

Việc FDA phê duyệt icotrokinra – thuốc uống đầu tiên nhắm trúng đích IL-23 – đánh dấu một bước tiến quan trọng trong điều trị vảy nến trung bình đến nặng. Thuốc này không chỉ mang lại hiệu quả cao, an toàn và thuận tiện mà còn góp phần đa dạng hóa lựa chọn điều trị, cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Nguồn thông tin được tham khảo từ: Thêm lựa chọn điều trị vảy nến mức độ trung bình đến nặng
Nội dung được biên tập bởi: thuoc.edu.vn

[TheChamp-FB-Comments language="vi_VN"]

About Thông tin thuốc

Check Also

Dùng thuốc đúng cách để bảo vệ niêm mạc

Viêm loét dạ dày là vấn đề phổ biến, cần điều trị phối hợp thuốc …

 
https://investasi.pasamankab.go.id/https://investasi.pasamankab.go.id/bo/https://investasi.pasamankab.go.id/ran/https://www.tiendacapilar.com/https://www.carreirosdomonte.com/https://doglongevity.vet/https://rapamycinforcats.com/https://www.restaurantecentralgrill.com/https://investasi.pasamankab.go.id/sg/https://investasi.pasamankab.go.id/static/